(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reduceres
B1
verbum (passiv) B1 Tổng quát

reduceres

/reˈduˌseːˀʁəs/
bị giảm bớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reduceres"

Định nghĩa (Dansk)

At blive gjort mindre i størrelse, mængde, betydning eller værdi.

Ý nghĩa của "reduceres" trong tiếng Việt

Bị làm cho nhỏ hơn, ít hơn về kích thước, số lượng, tầm quan trọng, hoặc giá trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reduceres"

  • "Prisen på varen er blevet reduceret."

    "Giá của mặt hàng đã bị giảm."

  • "Mængden af affald skal reduceres."

    "Lượng rác thải cần được giảm bớt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reduceres"

Đồng nghĩa

nedsættes (bị hạ thấp) formindskes (bị thu nhỏ)

Trái nghĩa

forøges (bị tăng lên) øges (bị lớn hơn)

Cách dùng "reduceres" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reduceres" đúng ngữ cảnh

Từ 'reduceres' là dạng bị động của động từ 'reducere', có nghĩa là 'làm giảm'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bị giảm bớt', 'được giảm bớt'. Cần chú ý sự khác biệt giữa chủ động và bị động khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reduceres"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể reducere
Vi skal reducere vores CO2-udledning.
(Chúng ta phải giảm lượng khí thải CO2 của mình.)
Hiện tại reducerer
Han reducerer sit sukkerindtag.
(Anh ấy đang giảm lượng đường tiêu thụ.)
Quá khứ reducerede
Virksomheden reducerede sine omkostninger betydeligt.
(Công ty đã giảm đáng kể chi phí của mình.)
Quá khứ phân từ reduceret
Prisen er blevet reduceret med 50%.
(Giá đã được giảm 50%.)