reduceres
Định nghĩa & Giải nghĩa "reduceres"
Định nghĩa (Dansk)
At blive gjort mindre i størrelse, mængde, betydning eller værdi.
Ý nghĩa của "reduceres" trong tiếng Việt
Bị làm cho nhỏ hơn, ít hơn về kích thước, số lượng, tầm quan trọng, hoặc giá trị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reduceres"
-
"Prisen på varen er blevet reduceret."
"Giá của mặt hàng đã bị giảm."
-
"Mængden af affald skal reduceres."
"Lượng rác thải cần được giảm bớt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reduceres"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reduceres" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reduceres" đúng ngữ cảnh
Từ 'reduceres' là dạng bị động của động từ 'reducere', có nghĩa là 'làm giảm'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bị giảm bớt', 'được giảm bớt'. Cần chú ý sự khác biệt giữa chủ động và bị động khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "reduceres"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | reducere |
Vi skal reducere vores CO2-udledning.
(Chúng ta phải giảm lượng khí thải CO2 của mình.) |
| Hiện tại | reducerer |
Han reducerer sit sukkerindtag.
(Anh ấy đang giảm lượng đường tiêu thụ.) |
| Quá khứ | reducerede |
Virksomheden reducerede sine omkostninger betydeligt.
(Công ty đã giảm đáng kể chi phí của mình.) |
| Quá khứ phân từ | reduceret |
Prisen er blevet reduceret med 50%.
(Giá đã được giảm 50%.) |