uægte
/ˈuˌɛɡtə/
không chân thật
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uægte"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke ægte; falsk; efterligning.
Ý nghĩa của "uægte" trong tiếng Việt
Không chân thật; không có nguồn gốc rõ ràng; không xác thực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uægte"
-
"Det er en uægte kopi af tasken."
"Đó là một bản sao giả của chiếc túi."
-
"Han fremlagde et uægte pas."
"Anh ta trình ra một hộ chiếu giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uægte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uægte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uægte" đúng ngữ cảnh
Từ 'uægte' thường được dùng để chỉ những thứ không phải là thật, giả mạo hoặc không có nguồn gốc rõ ràng. Cần phân biệt với 'falsk' (sai, giả dối) và 'kunstigt' (nhân tạo).