(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa regn
A1
substantiv A1 Khí tượng học, Thời tiết

regn

/ˈʁɛjn/
mưa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regn"

Định nghĩa (Dansk)

Nedbør i form af vanddråber.

Ý nghĩa của "regn" trong tiếng Việt

Nước rơi thành giọt từ hơi nước ngưng tụ trong khí quyển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regn"

  • "Det regner i dag."

    "Hôm nay trời mưa."

  • "Jeg kan godt lide at gå i regnvejr."

    "Tôi thích đi bộ dưới trời mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regn"

Đồng nghĩa

Cách dùng "regn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "regn" đúng ngữ cảnh

Từ 'regn' là danh từ chỉ hiện tượng mưa. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong các cụm từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "regn"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít regn
Der falder regn i dag.
(Hôm nay có mưa.)
Xác định số ít regnen
Regnen gør mig våd.
(Cơn mưa làm tôi ướt.)
Nguyên thể số nhiều regne
Der er mange regne i Danmark.
(Có nhiều trận mưa ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều regnene
Regnene har oversvømmet gaderne.
(Những trận mưa đã làm ngập lụt các đường phố.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Regnens lyd er beroligende."

    "Âm thanh của mưa thật êm dịu."

  • "Jeg er træt af regnens konstante fald."

    "Tôi mệt mỏi vì sự rơi xuống liên tục của mưa."

  • "Regnens kraft kan være ødelæggende."

    "Sức mạnh của mưa có thể tàn phá."

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange regne i Danmark om efteråret."

    "Có rất nhiều trận mưa ở Đan Mạch vào mùa thu."

  • "De tunge regne ødelagde afgrøderne."

    "Những trận mưa lớn đã phá hủy mùa màng."

  • "Vi forventer kraftige regne i weekenden."

    "Chúng tôi dự kiến sẽ có mưa lớn vào cuối tuần."