regn
Định nghĩa & Giải nghĩa "regn"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "regn" trong tiếng Việt
Nước rơi thành giọt từ hơi nước ngưng tụ trong khí quyển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regn"
-
"Det regner i dag."
"Hôm nay trời mưa."
-
"Jeg kan godt lide at gå i regnvejr."
"Tôi thích đi bộ dưới trời mưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regn"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "regn" đúng ngữ cảnh
Từ 'regn' là danh từ chỉ hiện tượng mưa. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong các cụm từ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "regn"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | regn |
Der falder regn i dag.
(Hôm nay có mưa.) |
| Xác định số ít | regnen |
Regnen gør mig våd.
(Cơn mưa làm tôi ướt.) |
| Nguyên thể số nhiều | regne |
Der er mange regne i Danmark.
(Có nhiều trận mưa ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | regnene |
Regnene har oversvømmet gaderne.
(Những trận mưa đã làm ngập lụt các đường phố.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regnens lyd er beroligende."
"Âm thanh của mưa thật êm dịu."
- "Jeg er træt af regnens konstante fald."
"Tôi mệt mỏi vì sự rơi xuống liên tục của mưa."
- "Regnens kraft kan være ødelæggende."
"Sức mạnh của mưa có thể tàn phá."
- "Der er mange regne i Danmark om efteråret."
"Có rất nhiều trận mưa ở Đan Mạch vào mùa thu."
- "De tunge regne ødelagde afgrøderne."
"Những trận mưa lớn đã phá hủy mùa màng."
- "Vi forventer kraftige regne i weekenden."
"Chúng tôi dự kiến sẽ có mưa lớn vào cuối tuần."