(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa resistent
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, chính trị, y học)

resistent

/ʁesiˈstent/
kháng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resistent"

Định nghĩa (Dansk)

som kan modstå eller ikke påvirkes af noget; modstandsdygtig

Ý nghĩa của "resistent" trong tiếng Việt

Có khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó; có sức đề kháng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "resistent"

  • "Denne bakterie er resistent over for mange antibiotika."

    "Vi khuẩn này kháng nhiều loại kháng sinh."

  • "Hun er meget resistent over for stress."

    "Cô ấy rất có khả năng chống lại căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistent"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "resistent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "resistent" đúng ngữ cảnh

Từ 'resistent' thường được sử dụng để mô tả khả năng chống lại bệnh tật, thuốc, hoặc tác động tiêu cực khác. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'hård' (cứng) hoặc 'stærk' (mạnh) trong các ngữ cảnh khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "resistent"