resistent
Định nghĩa & Giải nghĩa "resistent"
Định nghĩa (Dansk)
som kan modstå eller ikke påvirkes af noget; modstandsdygtig
Ý nghĩa của "resistent" trong tiếng Việt
Có khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó; có sức đề kháng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "resistent"
-
"Denne bakterie er resistent over for mange antibiotika."
"Vi khuẩn này kháng nhiều loại kháng sinh."
-
"Hun er meget resistent over for stress."
"Cô ấy rất có khả năng chống lại căng thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistent"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "resistent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "resistent" đúng ngữ cảnh
Từ 'resistent' thường được sử dụng để mô tả khả năng chống lại bệnh tật, thuốc, hoặc tác động tiêu cực khác. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'hård' (cứng) hoặc 'stærk' (mạnh) trong các ngữ cảnh khác.