(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa retning
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

retning

/ˈʁɛtnɪŋ/
phương hướng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retning"

Định nghĩa (Dansk)

En linje eller flade som noget bevæger sig langs eller sigter mod.

Ý nghĩa của "retning" trong tiếng Việt

Hướng đi; phương hướng; chiều.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "retning"

  • "Hvilken retning skal vi gå?"

    "Chúng ta nên đi hướng nào?"

  • "Vinden skifter retning."

    "Gió đổi hướng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retning"

Đồng nghĩa

kurs (hướng đi, lộ trình)

Cách dùng "retning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "retning" đúng ngữ cảnh

Từ 'retning' thường được dùng để chỉ hướng đi chung hoặc phương hướng tổng thể. Để chỉ một địa điểm cụ thể, có thể dùng 'sted'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "retning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít retning
Jeg er usikker på hvilken retning jeg skal gå.
(Tôi không chắc nên đi theo hướng nào.)
Xác định số ít retningen
Retningen vi går i er forkert.
(Hướng chúng ta đang đi là sai.)
Nguyên thể số nhiều retninger
Der er mange retninger at vælge imellem.
(Có nhiều hướng để lựa chọn.)
Xác định số nhiều retningerne
Vi har undersøgt alle retningerne.
(Chúng tôi đã điều tra tất cả các hướng.)