(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rimelighed
B1
substantiv B1 Lý luận, Triết học, Luật pháp

rimelighed

ˈʁimelɪˌheːˀð
tính hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimelighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være rimelig; det at være sandsynlig eller acceptabel.

Ý nghĩa của "rimelighed" trong tiếng Việt

Tính có vẻ hợp lý, tính có thể xảy ra, tính thuyết phục được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rimelighed"

  • "Der er en vis rimelighed i hans forklaring."

    "Có một sự hợp lý nhất định trong lời giải thích của anh ấy."

  • "Det er med rimelighed, at vi kan forvente fremskridt."

    "Chúng ta có thể hợp lý mong đợi sự tiến bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimelighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

urimelighed (tính phi lý)

Cách dùng "rimelighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rimelighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'rimelighed' thường được dùng để chỉ tính hợp lý trong một tình huống cụ thể, hoặc tính có khả năng xảy ra của một sự việc. Nó nhấn mạnh sự hợp lý, logic và tính thuyết phục. Trong một số trường hợp, nó có thể tương đương với 'sandsynlighed' (xác suất), nhưng 'rimelighed' thường mang tính chủ quan và dựa trên lý luận hơn là thống kê.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rimelighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rimelighed
Der er en vis rimelighed i hans argument.
(Có một sự hợp lý nhất định trong lập luận của anh ấy.)
Xác định số ít rimeligheden
Rimeligheden i beslutningen blev diskuteret.
(Sự hợp lý của quyết định đã được thảo luận.)
Nguyên thể số nhiều rimeligheder
Der kan være forskellige rimeligheder i forskellige situationer.
(Có thể có những sự hợp lý khác nhau trong các tình huống khác nhau.)
Xác định số nhiều rimelighederne
Rimelighederne i disse sager er svære at afgøre.
(Những sự hợp lý trong các trường hợp này rất khó xác định.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Lovens rimeligheds krav er afgørende for retfærdighed."

    "Yêu cầu về tính hợp lý của luật pháp là yếu tố quyết định để có được sự công bằng."

  • "Dommerens rimeligheds vurdering blev rost af pressen."

    "Đánh giá về tính hợp lý của thẩm phán đã được báo chí ca ngợi."

  • "Virksomhedens rimeligheds politik sikrer fair behandling af alle ansatte."

    "Chính sách về tính hợp lý của công ty đảm bảo đối xử công bằng với tất cả nhân viên."