risikabel
Định nghĩa & Giải nghĩa "risikabel"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der indebærer en høj grad af risiko eller fare.
Ý nghĩa của "risikabel" trong tiếng Việt
Hành động mà không suy nghĩ hoặc quan tâm đến hậu quả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "risikabel"
-
"Det er risikabelt at køre uden sikkerhedssele."
"Thật liều lĩnh khi lái xe mà không thắt dây an toàn."
-
"Han tog en risikabel beslutning ved at investere alle sine penge i aktier."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định liều lĩnh khi đầu tư tất cả tiền của mình vào cổ phiếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risikabel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risikabel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "risikabel" đúng ngữ cảnh
Từ 'risikabel' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc tình huống có khả năng gây ra hậu quả xấu. Nó có sắc thái mạnh hơn so với những từ như 'vovet' (dám nghĩ dám làm) hoặc 'dristig' (táo bạo) khi nói về sự liều lĩnh.