(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa risikabel
B1
Adjective B1 Hành vi, Tính cách

risikabel

/ʁisiˈkæːbəl/
liều lĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risikabel"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der indebærer en høj grad af risiko eller fare.

Ý nghĩa của "risikabel" trong tiếng Việt

Hành động mà không suy nghĩ hoặc quan tâm đến hậu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "risikabel"

  • "Det er risikabelt at køre uden sikkerhedssele."

    "Thật liều lĩnh khi lái xe mà không thắt dây an toàn."

  • "Han tog en risikabel beslutning ved at investere alle sine penge i aktier."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định liều lĩnh khi đầu tư tất cả tiền của mình vào cổ phiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risikabel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "risikabel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "risikabel" đúng ngữ cảnh

Từ 'risikabel' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc tình huống có khả năng gây ra hậu quả xấu. Nó có sắc thái mạnh hơn so với những từ như 'vovet' (dám nghĩ dám làm) hoặc 'dristig' (táo bạo) khi nói về sự liều lĩnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "risikabel"