(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blod
A1
substantiv A1 Y học

blod

/blɔð/
máu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blod"

Định nghĩa (Dansk)

Den røde væske, der cirkulerer i kroppen hos mennesker og mange dyr, og som transporterer ilt og næringsstoffer.

Ý nghĩa của "blod" trong tiếng Việt

Dòng máu lưu thông trong cơ thể người hoặc động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blod"

  • "Han mistede meget blod efter ulykken."

    "Anh ấy mất rất nhiều máu sau tai nạn."

  • "Blodet løb ned ad hans arm."

    "Máu chảy xuống cánh tay của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blod"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "blod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blod" đúng ngữ cảnh

Từ 'blod' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'máu' trong tiếng Việt. Cần lưu ý các thành ngữ và cụm từ liên quan đến 'blod' vì chúng có thể khác biệt so với tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blod"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blod
Der er blod på gulvet.
(Có máu trên sàn nhà.)
Xác định số ít blodet
Blodet strømmede fra såret.
(Máu chảy ra từ vết thương.)
Nguyên thể số nhiều bloder
I sjældne tilfælde kan man se bloder i urinen.
(Trong những trường hợp hiếm hoi, người ta có thể thấy máu trong nước tiểu.)
Xác định số nhiều bloderne
Bloderne på hans skjorte var fra kampen.
(Những vết máu trên áo sơ mi của anh ấy là từ trận chiến.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Blodet flød ud af såret."

    "Máu chảy ra từ vết thương."

  • "Han donerede blod til hospitalet."

    "Anh ấy đã hiến máu cho bệnh viện."

  • "Jeg kunne se blodet i hans ansigt, da han faldt."

    "Tôi có thể thấy máu trên mặt anh ấy khi anh ấy ngã."

Danh từ ghép
  • "Blodbanken mangler blod."

    "Ngân hàng máu đang thiếu máu."

  • "Han fik et blodtryksfald."

    "Anh ấy bị tụt huyết áp."

  • "Blodproppen var farlig."

    "Cục máu đông rất nguy hiểm."