(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rørende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

rørende

ˈʁøːɐnə
cảm động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rørende"

Định nghĩa (Dansk)

som fremkalder følelser af ømhed, taknemmelighed eller medfølelse

Ý nghĩa của "rørende" trong tiếng Việt

Gợi lên cảm giác dịu dàng, biết ơn hoặc cảm thông.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rørende"

  • "Filmen var meget rørende."

    "Bộ phim rất cảm động."

  • "Det var rørende at se, hvor meget de holdt af hinanden."

    "Thật cảm động khi thấy họ yêu thương nhau nhiều đến thế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rørende"

Đồng nghĩa

gribende (sâu sắc, cảm động sâu sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "rørende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rørende" đúng ngữ cảnh

Từ 'rørende' thường được dùng để miêu tả những tình huống, câu chuyện hoặc hành động gây xúc động mạnh, làm lay động lòng người. Cần phân biệt với 'bevægende', cũng có nghĩa là cảm động nhưng sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự thay đổi sâu sắc trong cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rørende"