(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa urealistisk
B1
adjektiv B1 Chung

urealistisk

/uʀeɑˈlɪsdɪsk/
không thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urealistisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er realistisk; som ikke tager hensyn til virkeligheden eller de faktiske forhold.

Ý nghĩa của "urealistisk" trong tiếng Việt

Không thực tế; thiếu tính thực tiễn; viển vông.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "urealistisk"

  • "Det er urealistisk at tro, at du kan lære dansk flydende på en måned."

    "Thật không thực tế khi tin rằng bạn có thể học tiếng Đan Mạch trôi chảy trong một tháng."

  • "Hans planer om at starte en virksomhed uden nogen penge er urealistiske."

    "Kế hoạch khởi nghiệp mà không có tiền của anh ấy là không thực tế."

Cách dùng "urealistisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "urealistisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'urealistisk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'không thực tế' hoặc 'viển vông' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc kỳ vọng không có khả năng xảy ra hoặc thành công trong thực tế. Cần phân biệt với 'fantastisk', có nghĩa là 'tuyệt vời' hoặc 'phi thường'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "urealistisk"