(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rotation
B1
substantiv B1 Vật lý, Toán học, Cơ học, Kinh doanh, Y học

rotation

/roˈtæːɕoˀn/
sự xoay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rotation"

Định nghĩa (Dansk)

En bevægelse hvor noget drejer rundt om en akse eller et centrum.

Ý nghĩa của "rotation" trong tiếng Việt

Hành động xoay; hành động quay quanh một tâm hoặc một trục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rotation"

  • "Jordens rotation om sin egen akse tager 24 timer."

    "Sự xoay của Trái Đất quanh trục của nó mất 24 giờ."

  • "Virksomheden har indført en rotation af medarbejdere mellem forskellige afdelinger."

    "Công ty đã thực hiện việc luân chuyển nhân viên giữa các phòng ban khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotation"

Đồng nghĩa

drejning (sự quay)

Cách dùng "rotation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rotation" đúng ngữ cảnh

Ordet 'rotation' bruges ofte i forbindelse med tekniske eller videnskabelige beskrivelser af en bevægelse. Det kan også bruges mere generelt om en drejning eller vending.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rotation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rotation
Jordens rotation om sin akse tager 24 timer.
(Sự tự quay của Trái Đất quanh trục của nó mất 24 giờ.)
Xác định số ít rotationen
Rotationen af jorden forårsager dag og nat.
(Sự tự quay của trái đất gây ra ngày và đêm.)
Nguyên thể số nhiều rotationer
Virksomheden har oplevet flere rotationer i ledelsen.
(Công ty đã trải qua nhiều sự thay đổi trong ban lãnh đạo.)
Xác định số nhiều rotationerne
Rotationerne i turbinen genererer elektricitet.
(Các vòng quay trong tuabin tạo ra điện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jordens rotation om solen tager et år."

    "Sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời mất một năm."

  • "Vi observerede rotationen af planeten gennem teleskopet."

    "Chúng tôi quan sát sự quay của hành tinh qua kính viễn vọng."

  • "Rotationen af møllen skabte energi."

    "Sự quay của cối xay gió tạo ra năng lượng."

Danh từ số nhiều
  • "Jordens rotationer omkring solen bestemmer årstiderne."

    "Sự tự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời quyết định các mùa."

  • "Virksomheden oplevede flere rotationer i ledelsen i løbet af året."

    "Công ty đã trải qua nhiều sự thay đổi trong ban quản lý trong năm."

  • "De hurtige rotationer af turbinerne genererer elektricitet."

    "Sự quay nhanh của các tuabin tạo ra điện."