rotation
Định nghĩa & Giải nghĩa "rotation"
Định nghĩa (Dansk)
En bevægelse hvor noget drejer rundt om en akse eller et centrum.
Ý nghĩa của "rotation" trong tiếng Việt
Hành động xoay; hành động quay quanh một tâm hoặc một trục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rotation"
-
"Jordens rotation om sin egen akse tager 24 timer."
"Sự xoay của Trái Đất quanh trục của nó mất 24 giờ."
-
"Virksomheden har indført en rotation af medarbejdere mellem forskellige afdelinger."
"Công ty đã thực hiện việc luân chuyển nhân viên giữa các phòng ban khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotation"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rotation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rotation" đúng ngữ cảnh
Ordet 'rotation' bruges ofte i forbindelse med tekniske eller videnskabelige beskrivelser af en bevægelse. Det kan også bruges mere generelt om en drejning eller vending.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rotation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rotation |
Jordens rotation om sin akse tager 24 timer.
(Sự tự quay của Trái Đất quanh trục của nó mất 24 giờ.) |
| Xác định số ít | rotationen |
Rotationen af jorden forårsager dag og nat.
(Sự tự quay của trái đất gây ra ngày và đêm.) |
| Nguyên thể số nhiều | rotationer |
Virksomheden har oplevet flere rotationer i ledelsen.
(Công ty đã trải qua nhiều sự thay đổi trong ban lãnh đạo.) |
| Xác định số nhiều | rotationerne |
Rotationerne i turbinen genererer elektricitet.
(Các vòng quay trong tuabin tạo ra điện.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jordens rotation om solen tager et år."
"Sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời mất một năm."
- "Vi observerede rotationen af planeten gennem teleskopet."
"Chúng tôi quan sát sự quay của hành tinh qua kính viễn vọng."
- "Rotationen af møllen skabte energi."
"Sự quay của cối xay gió tạo ra năng lượng."
- "Jordens rotationer omkring solen bestemmer årstiderne."
"Sự tự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời quyết định các mùa."
- "Virksomheden oplevede flere rotationer i ledelsen i løbet af året."
"Công ty đã trải qua nhiều sự thay đổi trong ban quản lý trong năm."
- "De hurtige rotationer af turbinerne genererer elektricitet."
"Sự quay nhanh của các tuabin tạo ra điện."