rudimentær
Định nghĩa & Giải nghĩa "rudimentær"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er meget simpelt og grundlæggende.
Ý nghĩa của "rudimentær" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc trong giai đoạn nảy mầm hoặc phát triển ban đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rudimentær"
-
"Hans viden om matematik er rudimentær."
"Kiến thức toán học của anh ấy còn sơ khai."
-
"Vi startede med en rudimentær plan."
"Chúng tôi bắt đầu với một kế hoạch sơ khai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rudimentær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rudimentær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rudimentær" đúng ngữ cảnh
Từ 'rudimentær' thường được dùng để chỉ những thứ đơn giản, cơ bản, ở giai đoạn đầu phát triển. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'sơ khai' như 'primitiv' (nguyên thủy, lạc hậu).