(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rudimentær
B1
adjektiv B1 Sinh học, Y học, Văn học

rudimentær

/ʁuːdimɛˈntɛɐ̯/
sơ khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rudimentær"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er meget simpelt og grundlæggende.

Ý nghĩa của "rudimentær" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc trong giai đoạn nảy mầm hoặc phát triển ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rudimentær"

  • "Hans viden om matematik er rudimentær."

    "Kiến thức toán học của anh ấy còn sơ khai."

  • "Vi startede med en rudimentær plan."

    "Chúng tôi bắt đầu với một kế hoạch sơ khai."

Cách dùng "rudimentær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rudimentær" đúng ngữ cảnh

Từ 'rudimentær' thường được dùng để chỉ những thứ đơn giản, cơ bản, ở giai đoạn đầu phát triển. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'sơ khai' như 'primitiv' (nguyên thủy, lạc hậu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rudimentær"