(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elementær
B1
adjektiv B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

elementær

elɛmɛnˈtɛɐ̯ˀ
hiểu biết sơ đẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elementær"

Định nghĩa (Dansk)

Grundlæggende, simpel eller rudimentær.

Ý nghĩa của "elementær" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elementær"

  • "Han har en elementær forståelse af matematik."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết sơ đẳng về toán học."

  • "Kurset giver en elementær indføring i programmering."

    "Khóa học cung cấp một giới thiệu sơ đẳng về lập trình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elementær"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "elementær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elementær" đúng ngữ cảnh

Từ 'elementær' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sơ đẳng' hoặc 'cơ bản' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả kiến thức, kỹ năng hoặc các nguyên tắc nền tảng, cốt lõi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elementær"