elementær
Định nghĩa & Giải nghĩa "elementær"
Định nghĩa (Dansk)
Grundlæggende, simpel eller rudimentær.
Ý nghĩa của "elementær" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elementær"
-
"Han har en elementær forståelse af matematik."
"Anh ấy có một sự hiểu biết sơ đẳng về toán học."
-
"Kurset giver en elementær indføring i programmering."
"Khóa học cung cấp một giới thiệu sơ đẳng về lập trình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elementær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elementær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elementær" đúng ngữ cảnh
Từ 'elementær' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sơ đẳng' hoặc 'cơ bản' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả kiến thức, kỹ năng hoặc các nguyên tắc nền tảng, cốt lõi.