(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa se bort fra
B1
verbum B1 Chung

se bort fra

/se bɔʁt fʁɑː/
bỏ qua một vài lựa chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "se bort fra"

Định nghĩa (Dansk)

At ignorere eller undlade at tage hensyn til noget.

Ý nghĩa của "se bort fra" trong tiếng Việt

Không chú ý đến; bỏ qua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "se bort fra"

  • "Vi må se bort fra de mindre fejl."

    "Chúng ta phải bỏ qua những lỗi nhỏ."

  • "Man kan ikke se bort fra problemet."

    "Không thể bỏ qua vấn đề này."

Cách dùng "se bort fra" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "se bort fra" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc phớt lờ hoặc không tính đến một số lựa chọn hoặc khía cạnh nhất định. Nó tương đương với 'overse' hoặc 'ignore' trong tiếng Anh. Hãy chú ý đến giới từ 'fra' đi kèm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "se bort fra"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể se bort fra
Vi er nødt til at se bort fra hans tidligere fejl.
(Chúng ta cần phải bỏ qua những sai lầm trước đây của anh ấy.)
Hiện tại ser bort fra
Jeg ser bort fra hendes dårlige opførsel, fordi hun er ung.
(Tôi bỏ qua hành vi xấu của cô ấy vì cô ấy còn trẻ.)
Quá khứ så bort fra
Han så bort fra advarslerne og fortsatte arbejdet.
(Anh ấy đã bỏ qua những cảnh báo và tiếp tục công việc.)
Quá khứ phân từ set bort fra
Problemerne er blevet set bort fra i alt for lang tid.
(Các vấn đề đã bị bỏ qua quá lâu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Gjorde hun det, ser jeg bort fra hendes fejl."

    "Nếu cô ấy đã làm điều đó, tôi sẽ bỏ qua lỗi của cô ấy."

  • "Selvom det er svært, må vi se bort fra de negative kommentarer."

    "Mặc dù điều đó khó khăn, chúng ta phải bỏ qua những bình luận tiêu cực."

  • "Efter at have overvejet situationen nøje, ser jeg bort fra hans tidligere opførsel."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng tình hình, tôi bỏ qua hành vi trước đây của anh ấy."

Động từ khiếm khuyết
  • "Vi skal se bort fra hans tidligere fejl."

    "Chúng ta nên bỏ qua những lỗi lầm trước đây của anh ấy."

  • "Du kan ikke bare se bort fra problemerne."

    "Bạn không thể chỉ đơn giản là bỏ qua các vấn đề."

  • "Man må ofte se bort fra småting for at opnå enighed."

    "Người ta thường phải bỏ qua những điều nhỏ nhặt để đạt được sự đồng thuận."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi må se bort fra hans tidligere fejl og give ham en ny chance."

    "Chúng ta phải bỏ qua những lỗi lầm trước đây của anh ấy và cho anh ấy một cơ hội mới."

  • "Selvom økonomien er stram, kan vi ikke se bort fra behovet for investeringer i grøn energi."

    "Mặc dù kinh tế eo hẹp, chúng ta không thể bỏ qua nhu cầu đầu tư vào năng lượng xanh."

  • "Man bør ikke se bort fra de små detaljer, da de kan have stor betydning."

    "Người ta không nên bỏ qua những chi tiết nhỏ, vì chúng có thể có ý nghĩa lớn."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg synes, at vi skal se bort fra hans tidligere fejl, da han har gjort store fremskridt."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta nên bỏ qua những sai lầm trước đây của anh ấy, vì anh ấy đã có những tiến bộ lớn."

  • "Det er vigtigt at se bort fra distraktioner, når man studerer, så man kan koncentrere sig bedre."

    "Điều quan trọng là phải bỏ qua những xao nhãng khi học, để bạn có thể tập trung tốt hơn."

  • "Selvom han var uenig, valgte han at se bort fra sine egne følelser og støtte sin vens beslutning."

    "Mặc dù không đồng ý, anh ấy đã chọn bỏ qua cảm xúc của mình và ủng hộ quyết định của bạn mình."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag ser jeg bort fra mine problemer."

    "Hôm nay, tôi bỏ qua những vấn đề của mình."

  • "Ofte ser han bort fra de dårlige nyheder."

    "Anh ấy thường bỏ qua những tin tức xấu."

  • "Aldrig vil vi se bort fra vigtigheden af uddannelse."

    "Chúng ta sẽ không bao giờ bỏ qua tầm quan trọng của giáo dục."