(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lægge vægt på
B1
verbum B1 Chung

lægge vægt på

ˈleɡə ˈveɡt pɔ
lưu tâm đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lægge vægt på"

Định nghĩa (Dansk)

give noget særlig opmærksomhed eller betydning.

Ý nghĩa của "lægge vægt på" trong tiếng Việt

Chú ý đến, quan tâm đến, lưu tâm đến điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lægge vægt på"

  • "Vi bør lægge vægt på kvaliteten af vores produkter."

    "Chúng ta nên chú trọng đến chất lượng sản phẩm của mình."

  • "Regeringen lægger stor vægt på uddannelse."

    "Chính phủ rất chú trọng đến giáo dục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lægge vægt på"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lægge vægt på" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lægge vægt på" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'đặt nặng vấn đề gì đó'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lægge vægt på"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lægge vægt på
Det er vigtigt at lægge vægt på detaljerne.
(Điều quan trọng là phải chú trọng đến các chi tiết.)
Hiện tại lægger vægt på
Han lægger stor vægt på punktlighed.
(Anh ấy rất coi trọng sự đúng giờ.)
Quá khứ lagde vægt på
Hun lagde vægt på vigtigheden af uddannelse.
(Cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)
Quá khứ phân từ lagt vægt på
Der er blevet lagt vægt på sikkerhed i designet.
(Sự an toàn đã được chú trọng trong thiết kế.)