segment
Định nghĩa & Giải nghĩa "segment"
Định nghĩa (Dansk)
en af de dele som noget er eller kan deles op i
Ý nghĩa của "segment" trong tiếng Việt
Một trong các phần mà một cái gì đó được hoặc có thể được chia ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "segment"
-
"Virksomheden er opdelt i flere segmenter."
"Công ty được chia thành nhiều phân đoạn."
-
"Dette segment af markedet er i vækst."
"Phân đoạn thị trường này đang tăng trưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "segment"
Đồng nghĩa
Cách dùng "segment" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "segment" đúng ngữ cảnh
Từ 'segment' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'phân đoạn' trong tiếng Việt, thường chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn. Cần phân biệt với các từ như 'afsnit' (đoạn văn) hoặc 'fase' (giai đoạn) tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "segment"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | segment |
Et segment af kagen var særligt lækkert.
(Một phần của chiếc bánh đặc biệt ngon.) |
| Xác định số ít | segmentet |
Segmentet er blevet fjernet fra dataanalysen.
(Phần đó đã bị loại bỏ khỏi phân tích dữ liệu.) |
| Nguyên thể số nhiều | segmenter |
Virksomheden er opdelt i forskellige segmenter.
(Công ty được chia thành nhiều phân khúc khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | segmenterne |
Segmenterne i markedet er meget forskellige.
(Các phân khúc trên thị trường rất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Et vigtigt segment af markedet er unge mennesker."
"Một phân khúc quan trọng của thị trường là những người trẻ tuổi."
- "Virksomheden er opdelt i flere segmenter."
"Công ty được chia thành nhiều phân đoạn."
- "Hvert segment af grafen viser en bestemt datamængde."
"Mỗi phân đoạn của đồ thị hiển thị một lượng dữ liệu cụ thể."
- "Virksomhedens segments markedsføringsstrategi var meget succesfuld."
"Chiến lược marketing của phân khúc thị trường của công ty đã rất thành công."
- "Analysen af markedets segments behov er afgørende for produktudviklingen."
"Phân tích nhu cầu của phân khúc thị trường là rất quan trọng cho việc phát triển sản phẩm."
- "Vi har undersøgt dette segments kunders adfærd i forhold til bæredygtighed."
"Chúng tôi đã khảo sát hành vi của khách hàng thuộc phân khúc này liên quan đến tính bền vững."