samlevende
Định nghĩa & Giải nghĩa "samlevende"
Định nghĩa (Dansk)
En person der lever i et fast parforhold med en anden person uden at være gift.
Ý nghĩa của "samlevende" trong tiếng Việt
Người sống chung với người khác trong một mối quan hệ tình ái mà không kết hôn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samlevende"
-
"De er samlevende og har boet sammen i fem år."
"Họ là người sống chung và đã sống cùng nhau được năm năm."
-
"Som samlevende har man visse juridiske rettigheder, men ikke de samme som ægtefolk."
"Là người sống chung, bạn có một số quyền lợi pháp lý nhất định, nhưng không giống như vợ chồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samlevende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "samlevende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "samlevende" đúng ngữ cảnh
Từ 'samlevende' thường được sử dụng để chỉ những cặp đôi sống chung như vợ chồng mà không có hôn thú chính thức. Sắc thái nghĩa tương đương với 'sống thử' hoặc 'chung sống'. Lưu ý sự khác biệt với từ 'kæreste', chỉ người yêu nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "samlevende"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | samlevende |
Hun er samlevende med sin kæreste.
(Cô ấy đang sống chung với bạn trai.) |
| Xác định số ít | den samlevende |
Den samlevende har visse rettigheder.
(Người sống chung có một số quyền nhất định.) |
| Nguyên thể số nhiều | samlevende |
Der er mange samlevende i Danmark.
(Có rất nhiều cặp đôi sống chung ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | de samlevende |
De samlevende planlægger at gifte sig.
(Những cặp đôi sống chung đó đang lên kế hoạch kết hôn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min søster er en samlevende med sin kæreste."
"Em gái tôi là một người sống chung với bạn trai của cô ấy."
- "Jeg kender en samlevende, der arbejder som lærer."
"Tôi biết một người sống chung, người làm giáo viên."
- "Det er en stor beslutning at blive en samlevende."
"Đó là một quyết định lớn để trở thành một người sống chung."