(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa service
A2
substantiv A2 Gia đình, Bếp núc

service

/sœːˈʋiːs/
bát đĩa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "service"

Định nghĩa (Dansk)

Et sæt af tallerkener, skåle og andre redskaber, der bruges til at servere og spise mad.

Ý nghĩa của "service" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'dish'. Đồ dùng để đựng hoặc ăn thức ăn, chẳng hạn như đĩa, bát, cốc và đĩa đựng cốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "service"

  • "Hun fik et smukt service i bryllupsgave."

    "Cô ấy nhận được một bộ đồ ăn đẹp làm quà cưới."

  • "Vi dækkede bordet med det fine service."

    "Chúng tôi bày bàn với bộ đồ ăn đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "service"

Đồng nghĩa

Cách dùng "service" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "service" đúng ngữ cảnh

Từ 'service' trong tiếng Đan Mạch dùng để chỉ bộ đồ ăn hoàn chỉnh, bao gồm bát, đĩa và các vật dụng khác. Lưu ý sự khác biệt với nghĩa 'dịch vụ' phổ biến hơn trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "service"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít service
Jeg har brug for god service.
(Tôi cần một dịch vụ tốt.)
Xác định số ít servicen
Servicen var fremragende.
(Dịch vụ đó thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều services
Virksomheden tilbyder mange forskellige services.
(Công ty cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.)
Xác định số nhiều servicesne
Servicesne var alle af høj kvalitet.
(Tất cả các dịch vụ đều có chất lượng cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Servicet er meget smukt og passer perfekt til mit nye spisebord."

    "Bộ đồ ăn rất đẹp và phù hợp hoàn hảo với bàn ăn mới của tôi."

  • "Jeg har arvet servicet fra min bedstemor, og det betyder meget for mig."

    "Tôi đã thừa kế bộ đồ ăn từ bà tôi, và nó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."

  • "Vi skal købe et nyt service, fordi det gamle er gået i stykker."

    "Chúng ta cần mua một bộ đồ ăn mới, bởi vì cái cũ đã bị hỏng."