uden tvivl
/ˈuːðən ˈtˢviːvl̩/
không nghi ngờ gì
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uden tvivl"
Định nghĩa (Dansk)
Med sikkerhed; afgjort; helt sikkert.
Ý nghĩa của "uden tvivl" trong tiếng Việt
Chắc chắn; dứt khoát; không nghi ngờ gì; không thể phủ nhận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uden tvivl"
-
"Han vil uden tvivl blive en succes."
"Anh ấy chắc chắn sẽ thành công."
-
"Uden tvivl er det en god idé."
"Không nghi ngờ gì nữa, đó là một ý kiến hay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uden tvivl"
Đồng nghĩa
Cách dùng "uden tvivl" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uden tvivl" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa. Tương đương với 'chắc chắn', 'dứt khoát' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc khẳng định một điều gì đó.