parforhold
Định nghĩa & Giải nghĩa "parforhold"
Định nghĩa (Dansk)
En tæt relation mellem to personer, der typisk involverer romantiske følelser, intimitet og forpligtelse.
Ý nghĩa của "parforhold" trong tiếng Việt
Sự hình thành một mối quan hệ gần gũi giữa hai cá thể thông qua quá trình tán tỉnh và hoạt động tình dục, thường bao gồm việc sống chung và hỗ trợ lẫn nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "parforhold"
-
"De har været i et parforhold i fem år."
"Họ đã ở trong một mối quan hệ tình cảm được năm năm rồi."
-
"Et sundt parforhold kræver kommunikation og tillid."
"Một mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi sự giao tiếp và tin tưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parforhold"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parforhold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "parforhold" đúng ngữ cảnh
Từ 'parforhold' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ ổn định và lâu dài giữa hai người, không chỉ đơn thuần là hẹn hò. Nó bao hàm sự cam kết và chia sẻ cuộc sống với nhau. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'dating' (hẹn hò) hoặc 'affære' (quan hệ tình ái).
Bảng chia từ (Bøjning) của "parforhold"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | parforhold |
Et godt parforhold kræver hårdt arbejde.
(Một mối quan hệ tốt đòi hỏi sự nỗ lực chăm chỉ.) |
| Xác định số ít | parforholdet |
Parforholdet mellem dem var anstrengt.
(Mối quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng.) |
| Nguyên thể số nhiều | parforhold |
Nogle parforhold holder hele livet.
(Một số mối quan hệ kéo dài cả đời.) |
| Xác định số nhiều | parforholdene |
Parforholdene i Danmark er under pres.
(Các mối quan hệ ở Đan Mạch đang chịu áp lực.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Et sundt parforhold kræver tillid og kommunikation."
"Một mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp."
- "Jeg tror, at et godt parforhold er baseret på respekt."
"Tôi tin rằng một mối quan hệ tốt đẹp được xây dựng trên sự tôn trọng."
- "Hun har været i et parforhold med ham i fem år."
"Cô ấy đã ở trong một mối quan hệ với anh ấy được năm năm rồi."
- "Parforholdets udfordringer kan styrke båndet mellem partnere."
"Những thách thức của một mối quan hệ có thể củng cố mối liên kết giữa các đối tác."
- "Jeg er interesseret i at læse en analyse af parforholdets udvikling over tid."
"Tôi quan tâm đến việc đọc một phân tích về sự phát triển của các mối quan hệ theo thời gian."
- "Min søster og hendes kæreste fejrer parforholdets fem års jubilæum i næste uge."
"Chị gái tôi và bạn trai của cô ấy sẽ kỷ niệm 5 năm mối quan hệ của họ vào tuần tới."