sjov
/ɕɔwˀ/
hài hước
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sjov"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "sjov" trong tiếng Việt
gây cười, hài hước
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjov"
-
"Det var en sjov film."
"Đó là một bộ phim hài hước."
-
"Han er en sjov fyr."
"Anh ấy là một người vui tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjov"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sjov" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sjov" đúng ngữ cảnh
Từ 'sjov' thường được dùng để chỉ sự hài hước, vui vẻ nói chung. Cần phân biệt với các sắc thái khác của hài hước như 'morsom' (hài hước, gây cười) hoặc 'komisk' (khôi hài, có yếu tố gây cười). 'Sjov' có thể dùng để miêu tả một người, một tình huống, hoặc một sự vật.