(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa morskab
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học

morskab

ˈmɔːskæˀp
sự vui nhộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "morskab"

Định nghĩa (Dansk)

Livlig og fornøjelig stemning; det at være morsom eller vittig.

Ý nghĩa của "morskab" trong tiếng Việt

Sự vui vẻ tột độ, đặc biệt khi được thể hiện bằng tiếng cười.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "morskab"

  • "Der var stor morskab over hans vittigheder."

    "Mọi người rất thích thú với những câu chuyện cười của anh ấy."

  • "Filmen var fuld af morskab og spænding."

    "Bộ phim tràn ngập sự vui nhộn và hồi hộp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morskab"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "morskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "morskab" đúng ngữ cảnh

Morskab thiên về sự vui vẻ, hài hước, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp, giải trí. Nên phân biệt với 'glæde' (niềm vui, hạnh phúc) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "morskab"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít morskab
Der var meget morskab til festen.
(Có rất nhiều niềm vui tại bữa tiệc.)
Xác định số ít morskaben
Morskaben varede hele natten.
(Niềm vui kéo dài cả đêm.)
Nguyên thể số nhiều morskaber
Livet er fuld af morskaber.
(Cuộc sống đầy những niềm vui.)
Xác định số nhiều morskaberne
Morskaberne fra barndommen huskes med glæde.
(Những niềm vui từ thời thơ ấu được nhớ lại với niềm hân hoan.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var en stor morskab i børnehaven, da klovnen ankom."

    "Đã có một niềm vui lớn trong nhà trẻ khi chú hề đến."

  • "Vi havde en masse morskab med at se den sjove film."

    "Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui khi xem bộ phim hài hước đó."

  • "Til festen var der en høj grad af morskab og latter."

    "Tại bữa tiệc, có một mức độ vui vẻ và tiếng cười cao."