(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilfældighed
B1
substantiv B1 Chung

tilfældighed

/tilˈfɛlˀdəˌheːˀð/
sự tình cờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfældighed"

Định nghĩa (Dansk)

En begivenhed der sker ved et tilfælde, uden planlægning eller hensigt.

Ý nghĩa của "tilfældighed" trong tiếng Việt

Một sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfældighed"

  • "Det var en ren tilfældighed, at jeg mødte hende."

    "Đó hoàn toàn là một sự tình cờ mà tôi đã gặp cô ấy."

  • "Ved en tilfældighed fandt jeg mine gamle papirer."

    "Tình cờ tôi tìm thấy những giấy tờ cũ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfældighed"

Đồng nghĩa

chance (cơ may) lykke (may mắn)

Trái nghĩa

plan (kế hoạch) hensigt (mục đích)

Cách dùng "tilfældighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilfældighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilfældighed' thường được dùng để chỉ những sự kiện bất ngờ, không có kế hoạch trước. Nó tương đương với 'ngẫu nhiên' hoặc 'tình cờ' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilfældighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilfældighed
Det var en ren tilfældighed, at jeg mødte hende.
(Thật là một sự tình cờ hoàn toàn khi tôi gặp cô ấy.)
Xác định số ít tilfældigheden
Jeg overlader intet til tilfældigheden.
(Tôi không giao bất cứ điều gì cho sự may rủi.)
Nguyên thể số nhiều tilfældigheder
Livet er fuld af tilfældigheder.
(Cuộc sống đầy rẫy những điều bất ngờ.)
Xác định số nhiều tilfældighederne
Tilfældighederne ville, at vi mødtes igen.
(Những sự tình cờ đã khiến chúng ta gặp lại nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det var en ren tilfældighed, at jeg mødte hende."

    "Hoàn toàn là một sự tình cờ khi tôi gặp cô ấy."

  • "Jeg tror, det er en tilfældighed, at vi vandt i lotteriet."

    "Tôi nghĩ rằng việc chúng ta trúng xổ số là một sự tình cờ."

  • "Livet er fuldt af en masse tilfældigheder."

    "Cuộc sống đầy rẫy những điều tình cờ."