(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skarp ammunition
B1
substantiv B1 Quân sự, Pháp luật

skarp ammunition

/ˈskɑrp ɑmuˈniɕoˀn/
đạn thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skarp ammunition"

Định nghĩa (Dansk)

Ammunition, der indeholder sprængstof og et projektil, der kan forårsage skade eller ødelæggelse.

Ý nghĩa của "skarp ammunition" trong tiếng Việt

Đạn thật, đạn có chứa thuốc nổ và đầu đạn, có khả năng gây sát thương hoặc phá hủy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skarp ammunition"

  • "Soldaten fik ordre til at lade sit gevær med skarp ammunition."

    "Người lính nhận lệnh nạp đạn thật vào súng của mình."

  • "Politiet fandt en kasse med skarp ammunition i gerningsmandens hjem."

    "Cảnh sát tìm thấy một hộp đạn thật trong nhà của thủ phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skarp ammunition"

Đồng nghĩa

live ammunition (đạn thật)

Cách dùng "skarp ammunition" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skarp ammunition" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đạn thật' chỉ loại đạn có khả năng gây sát thương. Cần phân biệt với 'đạn giả' hoặc 'đạn cao su'. Trong tiếng Đan Mạch, 'skarp ammunition' cũng mang nghĩa tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skarp ammunition"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skarp ammunition
Politiet fandt skarp ammunition på gerningsstedet.
(Cảnh sát đã tìm thấy đạn thật tại hiện trường vụ án.)
Xác định số ít den skarpe ammunition
Den skarpe ammunition var gemt under gulvbrædderne.
(Số đạn thật đó đã được giấu dưới ván sàn.)
Nguyên thể số nhiều (ikke almindeligt brugt)
(ikke almindeligt brugt)
((không được sử dụng phổ biến))
Xác định số nhiều (ikke almindeligt brugt)
(ikke almindeligt brugt)
((không được sử dụng phổ biến))

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Politiet fandt en stor mængde skarp ammunition i gerningsmandens lejlighed."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một lượng lớn đạn thật trong căn hộ của thủ phạm."

  • "Advarslen mod brugen af skarp ammunition var tydelig i instruktionsmanualen."

    "Cảnh báo về việc sử dụng đạn thật được nêu rõ trong sách hướng dẫn."

  • "Opbevaringen af skarp ammunition skal ske under sikre forhold og i overensstemmelse med loven."

    "Việc bảo quản đạn thật phải được thực hiện trong điều kiện an toàn và tuân thủ pháp luật."