(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skib
A2
substantiv A2 Hàng hải, Thương mại, Vận tải

skib

skiːˀp
tàu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skib"

Định nghĩa (Dansk)

stort fartøj til transport af personer eller gods over vand

Ý nghĩa của "skib" trong tiếng Việt

Tàu, thuyền lớn để chở người hoặc hàng hóa bằng đường biển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skib"

  • "Skibet sejlede ud i natten."

    "Con tàu nhổ neo ra khơi trong đêm."

  • "Vi tog et skib til Sverige."

    "Chúng tôi đi tàu đến Thụy Điển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skib"

Đồng nghĩa

fartøj (tàu, phương tiện)

Cách dùng "skib" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skib" đúng ngữ cảnh

Từ 'skib' thường được dùng cho các loại tàu lớn, đặc biệt là tàu biển. Các loại thuyền nhỏ hơn có thể dùng từ 'båd'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skib"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skib
Jeg så et skib på havet.
(Tôi đã thấy một con tàu trên biển.)
Xác định số ít skibet
Skibet er stort.
(Con tàu này lớn.)
Nguyên thể số nhiều skibe
Der er mange skibe i havnen.
(Có rất nhiều tàu ở cảng.)
Xác định số nhiều skibene
Skibene sejler ud i morgen.
(Những con tàu sẽ ra khơi vào ngày mai.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Skibet sejler på havet."

    "Con tàu đang đi trên biển."

  • "Jeg kan se skibet fra mit vindue."

    "Tôi có thể nhìn thấy con tàu từ cửa sổ của tôi."

  • "Kaptajnen styrer skibet sikkert i havn."

    "Thuyền trưởng lái con tàu an toàn vào cảng."

Danh từ số nhiều
  • "Der sejler mange skibe på havet."

    "Có nhiều con tàu đang di chuyển trên biển."

  • "Vi har set tre store skibe i havnen i dag."

    "Hôm nay chúng tôi đã thấy ba con tàu lớn trong cảng."

  • "Alle skibene er malet blå."

    "Tất cả các con tàu đều được sơn màu xanh lam."