(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skjul
B1
substantiv B1 Săn bắn

skjul

ˈsɡjuˀl
chòi săn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skjul"

Định nghĩa (Dansk)

En konstruktion eller et sted, der bruges til at skjule sig, især for at jage eller observere dyr.

Ý nghĩa của "skjul" trong tiếng Việt

Một cấu trúc ngụy trang được thợ săn sử dụng để che giấu bản thân khỏi con mồi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skjul"

  • "Jægeren sad i sit skjul og ventede på at se et rådyr."

    "Người thợ săn ngồi trong chòi săn của mình và chờ đợi để thấy một con nai."

  • "De byggede et simpelt skjul af grene og blade."

    "Họ dựng một cái chòi đơn giản bằng cành cây và lá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skjul"

Đồng nghĩa

jagtskjul (chòi săn (cụ thể)) gemmested (nơi ẩn náu)

Cách dùng "skjul" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skjul" đúng ngữ cảnh

Từ "skjul" có nghĩa rộng hơn "chòi săn", có thể chỉ bất kỳ nơi trú ẩn nào được sử dụng để ẩn nấp. Trong ngữ cảnh săn bắn, nó tương đương với "chòi săn".

Bảng chia từ (Bøjning) của "skjul"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skjul
Jeg fandt et lille skjul i haven.
(Tôi tìm thấy một cái chòi nhỏ trong vườn.)
Xác định số ít skjulet
Skjulet var fyldt med gamle legetøj.
(Cái chòi chứa đầy đồ chơi cũ.)
Nguyên thể số nhiều skjule
Vi byggede mange skjule i skoven som børn.
(Chúng tôi đã xây rất nhiều chòi trong rừng khi còn bé.)
Xác định số nhiều skjulene
Skjulene var godt gemt mellem træerne.
(Những cái chòi được giấu kỹ giữa những cái cây.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jægeren sad stille i skjulet og ventede på dyrene."

    "Người thợ săn ngồi im trong cái chòi và chờ đợi những con vật."

  • "Vi byggede skjulet af grene og blade."

    "Chúng tôi đã xây dựng cái chòi bằng cành cây và lá."

  • "Børnene elskede at lege i det lille skjul i haven."

    "Những đứa trẻ thích chơi trong cái chòi nhỏ ở vườn."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jægeren sad stille i et skjul og ventede på hjorten."

    "Người thợ săn ngồi yên lặng trong một cái chòi và chờ đợi con nai."

  • "Vi byggede et primitivt skjul af grene og blade i skoven."

    "Chúng tôi đã xây một cái chòi thô sơ bằng cành cây và lá trong rừng."

  • "Det lille skjul var perfekt til at observere fuglene uden at forstyrre dem."

    "Cái chòi nhỏ hoàn hảo để quan sát các loài chim mà không làm phiền chúng."