(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skønhed
A2
substantiv A2 Chung

skønhed

/ˈskønˌheˀð/
người đẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skønhed"

Định nghĩa (Dansk)

en person, især en kvinde, der er meget attraktiv at se

Ý nghĩa của "skønhed" trong tiếng Việt

Một người có ngoại hình hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skønhed"

  • "Hun er en stor skønhed."

    "Cô ấy là một người đẹp tuyệt trần."

  • "Skønhed ligger i betragterens øje."

    "Vẻ đẹp nằm trong mắt của người ngắm nhìn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skønhed"

Đồng nghĩa

smuk kvinde (người phụ nữ đẹp)

Cách dùng "skønhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skønhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'skønhed' thường được dùng để chỉ vẻ đẹp bên ngoài của một người, đặc biệt là phụ nữ. Có thể dùng 'smuk kvinde' để diễn tả 'người phụ nữ đẹp'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skønhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skønhed
Skønhed er subjektivt.
(Vẻ đẹp là chủ quan.)
Xác định số ít skønheden
Skønheden i naturen er ubeskrivelig.
(Vẻ đẹp của thiên nhiên thật khó tả.)
Nguyên thể số nhiều skønheder
Der findes mange forskellige skønheder i verden.
(Có rất nhiều vẻ đẹp khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều skønhederne
Skønhederne i den gamle by betog os alle.
(Những vẻ đẹp trong khu phố cổ đã quyến rũ tất cả chúng tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en skønhed på gaden i dag."

    "Hôm nay tôi đã thấy một người đẹp trên đường phố."

  • "Det er en skønhed at se sådan en solnedgang."

    "Thật là một vẻ đẹp khi ngắm nhìn cảnh hoàng hôn như vậy."

  • "Hun er en skønhed, der både er intelligent og venlig."

    "Cô ấy là một người đẹp vừa thông minh vừa thân thiện."

Sở hữu cách (-s)
  • "Landets skønheds dronning vandt en stor pris."

    "Hoa hậu của đất nước đã giành được một giải thưởng lớn."

  • "Jeg beundrer hendes skønheds hemmelighed."

    "Tôi ngưỡng mộ bí mật sắc đẹp của cô ấy."

  • "Skønhedens magt er stor."

    "Sức mạnh của sắc đẹp là lớn lao."

Danh từ số nhiều
  • "Verdens skønheder samledes til en stor konkurrence."

    "Những người đẹp của thế giới đã tụ tập cho một cuộc thi lớn."

  • "Han var omgivet af mange skønheder på festen."

    "Anh ấy đã được bao quanh bởi nhiều người đẹp tại bữa tiệc."

  • "Disse malerier fanger skønhederne i det danske landskab."

    "Những bức tranh này nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh Đan Mạch."