(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skør
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học (Chung)

skør

/ˈskøːɐ/
bị điên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skør"

Định nghĩa (Dansk)

At være mentalt forstyrret eller ude af stand til at tænke klart.

Ý nghĩa của "skør" trong tiếng Việt

Mất trí, điên rồ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skør"

  • "Hun er blevet helt skør af sorg."

    "Cô ấy trở nên hoàn toàn điên loạn vì đau buồn."

  • "Er du skør? Du kan da ikke bare gå ud i trafikken!"

    "Bạn bị điên à? Bạn không thể cứ thế đi ra đường được!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skør"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skør" đúng ngữ cảnh

Từ "skør" thường được sử dụng để chỉ trạng thái mất trí hoặc hành vi kỳ lạ, không bình thường. Cần phân biệt với các mức độ bệnh tâm thần khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skør"