(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstyrret
B1
adjektiv B1 Pháp luật, Xã hội

forstyrret

fɔˈstyɐ̯ɐð
bị quấy rầy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstyrret"

Định nghĩa (Dansk)

Påvirket af forstyrrelser eller uro; følelsesmæssigt ude af balance.

Ý nghĩa của "forstyrret" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện những ảnh hưởng của việc bị quấy rối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstyrret"

  • "Hun virkede forstyrret over de dårlige nyheder."

    "Cô ấy có vẻ bị quấy rầy bởi những tin xấu."

  • "Han blev forstyrret i sine tanker af en høj lyd."

    "Anh ấy bị quấy rầy trong suy nghĩ bởi một tiếng động lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstyrret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forstyrret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstyrret" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstyrret' có nghĩa là bị quấy rầy, bị làm phiền hoặc cảm thấy bối rối, xáo trộn. Nó có thể dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người khi bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó. Cần phân biệt với 'afbrudt' (bị gián đoạn) trong một hành động cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstyrret"