forstyrret
Định nghĩa & Giải nghĩa "forstyrret"
Định nghĩa (Dansk)
Påvirket af forstyrrelser eller uro; følelsesmæssigt ude af balance.
Ý nghĩa của "forstyrret" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện những ảnh hưởng của việc bị quấy rối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstyrret"
-
"Hun virkede forstyrret over de dårlige nyheder."
"Cô ấy có vẻ bị quấy rầy bởi những tin xấu."
-
"Han blev forstyrret i sine tanker af en høj lyd."
"Anh ấy bị quấy rầy trong suy nghĩ bởi một tiếng động lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstyrret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forstyrret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forstyrret" đúng ngữ cảnh
Từ 'forstyrret' có nghĩa là bị quấy rầy, bị làm phiền hoặc cảm thấy bối rối, xáo trộn. Nó có thể dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người khi bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó. Cần phân biệt với 'afbrudt' (bị gián đoạn) trong một hành động cụ thể.