slid
Định nghĩa & Giải nghĩa "slid"
Định nghĩa (Dansk)
Gradvis nedbrydning af et materiale på grund af friktion.
Ý nghĩa của "slid" trong tiếng Việt
Sự mài mòn, sự trầy xước do cọ xát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slid"
-
"Konstant slid på bremserne kan føre til farlige situationer."
"Sự mài mòn liên tục trên phanh có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm."
-
"Dækket viser tegn på slid efter mange kilometer."
"Lốp xe cho thấy dấu hiệu mài mòn sau nhiều kilômét."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slid"
Đồng nghĩa
Cách dùng "slid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slid" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự mài mòn' có thể được hiểu là sự hao mòn dần do ma sát. 'Slid' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để chỉ sự hao mòn của vật liệu hoặc máy móc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "slid"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | slid |
Et slid er hårdt for kroppen.
(Sự hao mòn là rất khắc nghiệt đối với cơ thể.) |
| Xác định số ít | slidet |
Slidet på maskinen var tydeligt.
(Sự hao mòn trên máy móc là rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | slid |
Der er mange slid i industrien.
(Có rất nhiều sự hao mòn trong ngành công nghiệp.) |
| Xác định số nhiều | slidene |
Slidene på maskinerne var udtalte.
(Sự hao mòn trên các máy móc đã được thể hiện rõ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vandringen i de stejle bjerge forårsagede betydeligt skoslid."
"Việc đi bộ đường dài trên những ngọn núi dốc gây ra sự hao mòn đáng kể cho giày."
- "Det konstante dækslid på racerbilen krævede hyppige udskiftninger."
"Sự hao mòn lốp liên tục trên xe đua đòi hỏi phải thay thế thường xuyên."
- "Maskinens levetid forkortes på grund af det høje slid."
"Tuổi thọ của máy móc bị rút ngắn do sự hao mòn cao."
- "De mange slid på broens bærende konstruktioner kræver en omfattende renovering."
"Nhiều sự hao mòn trên các cấu trúc chịu lực của cây cầu đòi hỏi một cuộc cải tạo lớn."
- "Vi observerede tydelige slid på dækkene efter den lange køretur."
"Chúng tôi quan sát thấy sự hao mòn rõ rệt trên lốp xe sau một chuyến đi dài."
- "Disse gamle møbler viser mange slid, men de har stadig charme."
"Những món đồ nội thất cũ này cho thấy nhiều dấu hiệu hao mòn, nhưng chúng vẫn có nét quyến rũ."