sløvt
/slœʊ̯ˀft/
một cách tồi tàn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sløvt"
Định nghĩa (Dansk)
På en uengageret, dårlig eller forsømmelig måde.
Ý nghĩa của "sløvt" trong tiếng Việt
Một cách tồi tàn, xơ xác; ăn mặc nghèo nàn; một cách hèn hạ hoặc không công bằng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sløvt"
-
"Han udførte opgaven sløvt."
"Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách cẩu thả."
-
"Byen så sløvt og forfaldent ud."
"Thành phố trông tồi tàn và xuống cấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sløvt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sløvt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sløvt" đúng ngữ cảnh
Từ này có thể được dùng để miêu tả cách một người làm việc gì đó một cách cẩu thả, hoặc cách một nơi trông tồi tàn, xơ xác.