(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uengageret
B1
adjektiv B1 Chung

uengageret

/ˈuˌeŋɡaˌʒeˀʁət/
thiếu nhiệt tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uengageret"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er engageret; som ikke viser interesse eller entusiasme

Ý nghĩa của "uengageret" trong tiếng Việt

Không cảm thấy hoặc thể hiện nhiều sự hứng thú hoặc quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uengageret"

  • "Han virkede uengageret i projektet."

    "Anh ấy có vẻ thiếu nhiệt tình với dự án."

  • "Hun var uengageret og kedede sig under mødet."

    "Cô ấy thiếu nhiệt tình và cảm thấy buồn chán trong suốt cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uengageret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uengageret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uengageret" đúng ngữ cảnh

Từ 'uengageret' mang nghĩa thiếu sự nhiệt tình, hăng hái, hoặc quan tâm đến một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uengageret"