velklædt
Định nghĩa & Giải nghĩa "velklædt"
Định nghĩa (Dansk)
klædt på en måde, der er pæn og stilfuld
Ý nghĩa của "velklædt" trong tiếng Việt
Ăn mặc đẹp, diện, bảnh bao; mặc quần áo đẹp và hợp thời trang.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velklædt"
-
"Hun er altid meget velklædt."
"Cô ấy luôn ăn mặc rất đẹp."
-
"Han forsøgte at se velklædt ud til jobsamtalen."
"Anh ấy cố gắng ăn mặc bảnh bao cho buổi phỏng vấn xin việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velklædt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velklædt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "velklædt" đúng ngữ cảnh
Từ 'velklædt' thường được dùng để chỉ người có gu ăn mặc đẹp, lịch sự và hợp thời trang. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với những từ đơn giản như 'pæn' (đẹp) khi nói về quần áo.