(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velklædt
B1
adjektiv B1 Thời trang và phong cách

velklædt

/ˈvelˌklɛːˀt/
ăn mặc đẹp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velklædt"

Định nghĩa (Dansk)

klædt på en måde, der er pæn og stilfuld

Ý nghĩa của "velklædt" trong tiếng Việt

Ăn mặc đẹp, diện, bảnh bao; mặc quần áo đẹp và hợp thời trang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velklædt"

  • "Hun er altid meget velklædt."

    "Cô ấy luôn ăn mặc rất đẹp."

  • "Han forsøgte at se velklædt ud til jobsamtalen."

    "Anh ấy cố gắng ăn mặc bảnh bao cho buổi phỏng vấn xin việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velklædt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "velklædt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velklædt" đúng ngữ cảnh

Từ 'velklædt' thường được dùng để chỉ người có gu ăn mặc đẹp, lịch sự và hợp thời trang. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với những từ đơn giản như 'pæn' (đẹp) khi nói về quần áo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velklædt"