smed
Định nghĩa & Giải nghĩa "smed"
Định nghĩa (Dansk)
En håndværker, der arbejder med metal, især ved at forme det med hammer og ambolt efter opvarmning.
Ý nghĩa của "smed" trong tiếng Việt
Thợ rèn, người làm việc với kim loại, đặc biệt là thợ rèn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smed"
-
"Smeden hamrede på det glødende jern."
"Người thợ rèn đang rèn trên thanh sắt đang nóng đỏ."
-
"Min farfar var smed og havde sit eget værksted."
"Ông nội tôi là thợ rèn và có xưởng riêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smed"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "smed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smed" đúng ngữ cảnh
Từ 'smed' chỉ người thợ rèn nói chung, người làm việc với kim loại. Cần phân biệt với các nghề liên quan đến kim loại khác như thợ hàn (svejser) hoặc thợ cơ khí (mekaniker).
Bảng chia từ (Bøjning) của "smed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | smed |
En smed arbejder i en smedje.
(Một thợ rèn làm việc trong một xưởng rèn.) |
| Xác định số ít | smeden |
Smeden hamrede jernet.
(Người thợ rèn đã rèn cái sắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | smede |
Der var mange smede i byen.
(Có rất nhiều thợ rèn trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | smedene |
Smedene lavede flotte hestesko.
(Những người thợ rèn đã làm ra những chiếc móng ngựa đẹp.) |