(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smed
B1
substantiv B1 Lịch sử, Nghề nghiệp

smed

/ˈsme̝ð/
thợ rèn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smed"

Định nghĩa (Dansk)

En håndværker, der arbejder med metal, især ved at forme det med hammer og ambolt efter opvarmning.

Ý nghĩa của "smed" trong tiếng Việt

Thợ rèn, người làm việc với kim loại, đặc biệt là thợ rèn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smed"

  • "Smeden hamrede på det glødende jern."

    "Người thợ rèn đang rèn trên thanh sắt đang nóng đỏ."

  • "Min farfar var smed og havde sit eget værksted."

    "Ông nội tôi là thợ rèn và có xưởng riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smed"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "smed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smed" đúng ngữ cảnh

Từ 'smed' chỉ người thợ rèn nói chung, người làm việc với kim loại. Cần phân biệt với các nghề liên quan đến kim loại khác như thợ hàn (svejser) hoặc thợ cơ khí (mekaniker).

Bảng chia từ (Bøjning) của "smed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smed
En smed arbejder i en smedje.
(Một thợ rèn làm việc trong một xưởng rèn.)
Xác định số ít smeden
Smeden hamrede jernet.
(Người thợ rèn đã rèn cái sắt.)
Nguyên thể số nhiều smede
Der var mange smede i byen.
(Có rất nhiều thợ rèn trong thành phố.)
Xác định số nhiều smedene
Smedene lavede flotte hestesko.
(Những người thợ rèn đã làm ra những chiếc móng ngựa đẹp.)