håndværker
Định nghĩa & Giải nghĩa "håndværker"
Định nghĩa (Dansk)
En person der udfører et håndværk, typisk med dygtighed og præcision.
Ý nghĩa của "håndværker" trong tiếng Việt
Thợ thủ công lành nghề trong việc tạo hình gỗ hoặc các vật liệu khác, đặc biệt là trong xây dựng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håndværker"
-
"Min far er en dygtig håndværker, han kan reparere alt i huset."
"Bố tôi là một thợ thủ công giỏi, ông ấy có thể sửa chữa mọi thứ trong nhà."
-
"Håndværkerne er i gang med at renovere badeværelset."
"Những người thợ thủ công đang tiến hành sửa sang lại phòng tắm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håndværker"
Đồng nghĩa
Cách dùng "håndværker" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "håndværker" đúng ngữ cảnh
Từ 'håndværker' thường được dùng để chỉ người có kỹ năng và làm việc bằng tay nghề. Cần phân biệt với 'arbejder' (công nhân) có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả những công việc không đòi hỏi kỹ năng thủ công.
Bảng chia từ (Bøjning) của "håndværker"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | håndværker |
En håndværker reparerede mit tag.
(Một người thợ thủ công đã sửa mái nhà của tôi.) |
| Xác định số ít | håndværkeren |
Håndværkeren var meget dygtig.
(Người thợ thủ công đó rất giỏi.) |
| Nguyên thể số nhiều | håndværkere |
Vi har brug for flere håndværkere til dette projekt.
(Chúng tôi cần nhiều thợ thủ công hơn cho dự án này.) |
| Xác định số nhiều | håndværkerne |
Håndværkerne arbejdede hårdt hele dagen.
(Các thợ thủ công đã làm việc chăm chỉ cả ngày.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Håndværkerlauget afholdt deres årlige generalforsamling i går."
"Hội thợ thủ công đã tổ chức đại hội đồng thường niên của họ vào ngày hôm qua."
- "Min nabo er en dygtig håndværker, han kan reparere alt."
"Hàng xóm của tôi là một thợ thủ công lành nghề, anh ấy có thể sửa chữa mọi thứ."
- "Virksomheden søger en erfaren håndværker til at arbejde på deres byggeplads."
"Công ty đang tìm kiếm một thợ thủ công có kinh nghiệm để làm việc tại công trường xây dựng của họ."