(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smidig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

smidig

ˈsmidiˀ
dẻo dai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smidig"

Định nghĩa (Dansk)

som let kan bøjes eller formes uden at knække eller gå i stykker; fleksibel

Ý nghĩa của "smidig" trong tiếng Việt

mềm mại, dẻo dai, uyển chuyển, dễ uốn cong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smidig"

  • "Hun er smidig som en kat."

    "Cô ấy dẻo dai như một con mèo."

  • "En smidig løsning på problemet."

    "Một giải pháp linh hoạt cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smidig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "smidig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smidig" đúng ngữ cảnh

Từ 'smidig' thường được dùng để chỉ tính chất vật lý của vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động. Cần phân biệt với 'fleksibel', từ này mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smidig"