smidig
Định nghĩa & Giải nghĩa "smidig"
Định nghĩa (Dansk)
som let kan bøjes eller formes uden at knække eller gå i stykker; fleksibel
Ý nghĩa của "smidig" trong tiếng Việt
mềm mại, dẻo dai, uyển chuyển, dễ uốn cong.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smidig"
-
"Hun er smidig som en kat."
"Cô ấy dẻo dai như một con mèo."
-
"En smidig løsning på problemet."
"Một giải pháp linh hoạt cho vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smidig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smidig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smidig" đúng ngữ cảnh
Từ 'smidig' thường được dùng để chỉ tính chất vật lý của vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động. Cần phân biệt với 'fleksibel', từ này mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.