(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smøremiddel
B1
substantiv B1 Kỹ thuật, Cơ khí, Hóa học

smøremiddel

/ˈsmøːrəˌmidl̩/
chất bôi trơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smøremiddel"

Định nghĩa (Dansk)

Et stof, der bruges til at reducere friktion mellem overflader i bevægelse.

Ý nghĩa của "smøremiddel" trong tiếng Việt

Chất bôi trơn (như dầu hoặc mỡ) được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smøremiddel"

  • "Denne maskine har brug for nyt smøremiddel."

    "Cái máy này cần chất bôi trơn mới."

  • "Smøremiddel reducerer friktionen mellem metaldele."

    "Chất bôi trơn làm giảm ma sát giữa các bộ phận kim loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smøremiddel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "smøremiddel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smøremiddel" đúng ngữ cảnh

Từ 'smøremiddel' thường được dùng để chỉ các chất bôi trơn công nghiệp như dầu nhớt, mỡ bôi trơn. Cần phân biệt với các loại kem dưỡng da có tính chất bôi trơn (lotion).

Bảng chia từ (Bøjning) của "smøremiddel"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smøremiddel
Jeg har brug for et smøremiddel til min cykelkæde.
(Tôi cần một chất bôi trơn cho xích xe đạp của tôi.)
Xác định số ít smøremidlet
Smøremidlet hjalp med at fjerne rusten.
(Chất bôi trơn đã giúp loại bỏ rỉ sét.)
Nguyên thể số nhiều smøremidler
Vi har forskellige smøremidler til forskellige formål.
(Chúng tôi có nhiều loại chất bôi trơn khác nhau cho các mục đích khác nhau.)
Xác định số nhiều smøremidlerne
Smøremidlerne er blevet testet for deres effektivitet.
(Các chất bôi trơn đã được kiểm tra về hiệu quả của chúng.)