smøremiddel
Định nghĩa & Giải nghĩa "smøremiddel"
Định nghĩa (Dansk)
Et stof, der bruges til at reducere friktion mellem overflader i bevægelse.
Ý nghĩa của "smøremiddel" trong tiếng Việt
Chất bôi trơn (như dầu hoặc mỡ) được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smøremiddel"
-
"Denne maskine har brug for nyt smøremiddel."
"Cái máy này cần chất bôi trơn mới."
-
"Smøremiddel reducerer friktionen mellem metaldele."
"Chất bôi trơn làm giảm ma sát giữa các bộ phận kim loại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smøremiddel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "smøremiddel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smøremiddel" đúng ngữ cảnh
Từ 'smøremiddel' thường được dùng để chỉ các chất bôi trơn công nghiệp như dầu nhớt, mỡ bôi trơn. Cần phân biệt với các loại kem dưỡng da có tính chất bôi trơn (lotion).
Bảng chia từ (Bøjning) của "smøremiddel"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | smøremiddel |
Jeg har brug for et smøremiddel til min cykelkæde.
(Tôi cần một chất bôi trơn cho xích xe đạp của tôi.) |
| Xác định số ít | smøremidlet |
Smøremidlet hjalp med at fjerne rusten.
(Chất bôi trơn đã giúp loại bỏ rỉ sét.) |
| Nguyên thể số nhiều | smøremidler |
Vi har forskellige smøremidler til forskellige formål.
(Chúng tôi có nhiều loại chất bôi trơn khác nhau cho các mục đích khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | smøremidlerne |
Smøremidlerne er blevet testet for deres effektivitet.
(Các chất bôi trơn đã được kiểm tra về hiệu quả của chúng.) |