(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smuk
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày

smuk

/smuk/
xinh đẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smuk"

Định nghĩa (Dansk)

Behagelig for øjet eller sindet; æstetisk tiltalende.

Ý nghĩa của "smuk" trong tiếng Việt

Đẹp, có vẻ đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí một cách thẩm mỹ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smuk"

  • "Hun er en smuk kvinde."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp."

  • "Landskabet er meget smukt her."

    "Phong cảnh ở đây rất xinh đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smuk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "smuk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smuk" đúng ngữ cảnh

Từ 'smuk' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài, thường là vẻ đẹp của phụ nữ hoặc phong cảnh. 'Køn' cũng có nghĩa là 'đẹp' nhưng có thể mang ý nghĩa quyến rũ hơn. 'Pæn' có nghĩa là 'đẹp' nhưng thường mang ý nghĩa 'gọn gàng, ngăn nắp, dễ nhìn' hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smuk"