æstetisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "æstetisk"
Định nghĩa (Dansk)
som har sans for eller er præget af skønhed
Ý nghĩa của "æstetisk" trong tiếng Việt
liên quan đến cái đẹp hoặc sự đánh giá cái đẹp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "æstetisk"
-
"Hun har en æstetisk sans."
"Cô ấy có một gu thẩm mỹ."
-
"Bygningen er æstetisk tiltalende."
"Tòa nhà này rất hấp dẫn về mặt thẩm mỹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "æstetisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "æstetisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "æstetisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'æstetisk' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự đánh giá về vẻ đẹp. Trong tiếng Việt, 'thẩm mỹ' có thể dùng như danh từ (ví dụ: 'thẩm mỹ viện') hoặc tính từ (ví dụ: 'giá trị thẩm mỹ'). 'Æstetisk' tương ứng với nghĩa tính từ của 'thẩm mỹ'.