grim
/ɡrim/
xấu xí
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "grim"
Định nghĩa (Dansk)
Ubehagelig at se på; afskyelig.
Ý nghĩa của "grim" trong tiếng Việt
Xấu xí, khó coi, không đẹp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grim"
-
"Huset var grimt og forfaldent."
"Ngôi nhà xấu xí và tồi tàn."
-
"Han så grim ud efter at have været syg."
"Anh ấy trông xấu xí sau khi bị ốm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grim"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grim" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grim" đúng ngữ cảnh
Từ "grim" trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để mô tả vẻ ngoài xấu xí một cách mạnh mẽ. Cần phân biệt với các sắc thái khác như "ikke smuk" (không đẹp) hoặc "kedelig" (nhàm chán).