(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa saks
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

saks

sɑks
cái kéo
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saks"

Định nghĩa (Dansk)

Et værktøj bestående af to blade, der er fastgjort til et omdrejningspunkt, og som bruges til at klippe ting som papir, stof eller hår.

Ý nghĩa của "saks" trong tiếng Việt

Một dụng cụ dùng để cắt vải, giấy và các vật liệu mỏng khác, bao gồm hai lưỡi dao đặt chồng lên nhau và được cố định ở giữa để cho phép chúng được mở và đóng bằng ngón tay cái và ngón tay được đặt qua các vòng ở cuối tay cầm của chúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "saks"

  • "Jeg skal bruge en saks til at klippe papiret."

    "Tôi cần một cái kéo để cắt tờ giấy."

  • "Hun klippede stoffet med en skarp saks."

    "Cô ấy cắt vải bằng một cái kéo sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saks"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "saks" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "saks" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'saks' både i singularis og pluralis. Husk at bruge den bestemte form 'saksen' eller 'saksene' afhængigt af konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "saks"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít saks
Jeg har brug for en saks til at klippe papiret.
(Tôi cần một cái kéo để cắt giấy.)
Xác định số ít saksen
Hvor er saksen, jeg lagde den her?
(Cái kéo đâu rồi, tôi đã để nó ở đây?)
Nguyên thể số nhiều sakse
Vi har brug for flere sakse til klippeklistre.
(Chúng ta cần nhiều kéo hơn cho việc cắt dán.)
Xác định số nhiều saksene
Saksene ligger i skuffen.
(Những cái kéo nằm trong ngăn kéo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg har brug for saksen til at klippe papiret."

    "Tôi cần cái kéo để cắt giấy."

  • "Hvor er saksen, jeg skal bruge den nu?"

    "Cái kéo đâu rồi, tôi cần dùng nó ngay bây giờ?"

  • "Saksen ligger på bordet ved siden af limen."

    "Cái kéo nằm trên bàn cạnh lọ keo."