snedig
Định nghĩa & Giải nghĩa "snedig"
Định nghĩa (Dansk)
som er beregnende og udspekuleret på en lidt underfundig eller spøgefuld måde; udspekuleret
Ý nghĩa của "snedig" trong tiếng Việt
Có đặc điểm kiểm soát vô đạo đức một tình huống hoặc một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snedig"
-
"Han var en snedig forretningsmand."
"Anh ta là một doanh nhân xảo quyệt."
-
"Det var en snedig plan, han havde udtænkt."
"Đó là một kế hoạch xảo quyệt mà anh ta đã nghĩ ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snedig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "snedig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "snedig" đúng ngữ cảnh
Từ 'snedig' thường được dùng để mô tả một người thông minh và khéo léo, nhưng đôi khi có ý nghĩa hơi tiêu cực về sự ranh mãnh. Cần phân biệt với các từ như 'klog' (thông minh) và 'smart' (nhanh nhẹn).