(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa snedig
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

snedig

/ˈsneːˌti/
xảo quyệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snedig"

Định nghĩa (Dansk)

som er beregnende og udspekuleret på en lidt underfundig eller spøgefuld måde; udspekuleret

Ý nghĩa của "snedig" trong tiếng Việt

Có đặc điểm kiểm soát vô đạo đức một tình huống hoặc một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snedig"

  • "Han var en snedig forretningsmand."

    "Anh ta là một doanh nhân xảo quyệt."

  • "Det var en snedig plan, han havde udtænkt."

    "Đó là một kế hoạch xảo quyệt mà anh ta đã nghĩ ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snedig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "snedig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "snedig" đúng ngữ cảnh

Từ 'snedig' thường được dùng để mô tả một người thông minh và khéo léo, nhưng đôi khi có ý nghĩa hơi tiêu cực về sự ranh mãnh. Cần phân biệt với các từ như 'klog' (thông minh) và 'smart' (nhanh nhẹn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "snedig"