(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underfundig
C1
adjektiv C1 Tính cách / Hành vi

underfundig

/ˈɔnɐˌfɔnˀdi/
gian xảo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underfundig"

Định nghĩa (Dansk)

Som er snedig og beregnende på en skjult eller subtil måde.

Ý nghĩa của "underfundig" trong tiếng Việt

Có vẻ gian xảo, không trung thực; lẩn tránh, né tránh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underfundig"

  • "Han var en underfundig politiker, der altid havde et es i ærmet."

    "Ông ta là một chính trị gia gian xảo, luôn có quân át chủ bài trong tay."

  • "Hendes underfundige smil antydede, at hun vidste mere, end hun lod skinne igennem."

    "Nụ cười gian xảo của cô ấy ám chỉ rằng cô ấy biết nhiều hơn những gì cô ấy thể hiện."

Cách dùng "underfundig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underfundig" đúng ngữ cảnh

Từ 'underfundig' mang sắc thái tinh vi và kín đáo hơn so với 'gian xảo'. Nó thường được dùng để miêu tả những người có khả năng thao túng tình huống một cách thông minh nhưng không lộ liễu. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'slesk' (nịnh bợ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "underfundig"