underfundig
Định nghĩa & Giải nghĩa "underfundig"
Định nghĩa (Dansk)
Som er snedig og beregnende på en skjult eller subtil måde.
Ý nghĩa của "underfundig" trong tiếng Việt
Có vẻ gian xảo, không trung thực; lẩn tránh, né tránh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underfundig"
-
"Han var en underfundig politiker, der altid havde et es i ærmet."
"Ông ta là một chính trị gia gian xảo, luôn có quân át chủ bài trong tay."
-
"Hendes underfundige smil antydede, at hun vidste mere, end hun lod skinne igennem."
"Nụ cười gian xảo của cô ấy ám chỉ rằng cô ấy biết nhiều hơn những gì cô ấy thể hiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underfundig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underfundig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underfundig" đúng ngữ cảnh
Từ 'underfundig' mang sắc thái tinh vi và kín đáo hơn so với 'gian xảo'. Nó thường được dùng để miêu tả những người có khả năng thao túng tình huống một cách thông minh nhưng không lộ liễu. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'slesk' (nịnh bợ).