søge
Định nghĩa & Giải nghĩa "søge"
Định nghĩa (Dansk)
At forsøge at finde noget ved at lede eller undersøge omhyggeligt.
Ý nghĩa của "søge" trong tiếng Việt
Tìm kiếm, cố gắng tìm một cái gì đó bằng cách nhìn hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "søge"
-
"Jeg søger efter mine nøgler."
"Tôi đang tìm chìa khóa của tôi."
-
"Vi søger en ny medarbejder til vores team."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một nhân viên mới cho đội của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "søge"
Đồng nghĩa
Cách dùng "søge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "søge" đúng ngữ cảnh
Từ 'søge' mang nghĩa tìm kiếm một cách chủ động và có mục đích. Cần phân biệt với 'finde' (tìm thấy), là kết quả của việc tìm kiếm hoặc tình cờ thấy.
Bảng chia từ (Bøjning) của "søge"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | søge |
Jeg vil søge job i udlandet.
(Tôi muốn tìm việc làm ở nước ngoài.) |
| Hiện tại | søger |
Hun søger efter sine nøgler.
(Cô ấy đang tìm kiếm chìa khóa của mình.) |
| Quá khứ | søgte |
De søgte om tilladelse til at bygge et hus.
(Họ đã xin phép xây nhà.) |
| Quá khứ phân từ | søgt |
Han har søgt mange jobs, men har ikke fået noget endnu.
(Anh ấy đã nộp đơn xin nhiều việc, nhưng vẫn chưa nhận được việc nào.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil søge efter et nyt job i næste uge."
"Tôi sẽ tìm kiếm một công việc mới vào tuần tới."
- "Hun skal søge om optagelse på universitetet til sommer."
"Cô ấy sẽ nộp đơn xin nhập học vào trường đại học vào mùa hè."
- "Vi kommer til at søge efter løsninger på problemet i morgen."
"Chúng tôi sẽ tìm kiếm các giải pháp cho vấn đề vào ngày mai."
- "Jeg søgte efter mine nøgler i hele huset."
"Tôi đã tìm kiếm chìa khóa của mình trong cả căn nhà."
- "Hun søgte job på internettet i går aftes."
"Tối qua cô ấy đã tìm việc trên mạng."
- "Politiet søgte efter beviser på gerningsstedet."
"Cảnh sát đã tìm kiếm bằng chứng tại hiện trường vụ án."
- "Jeg kender en mand, som søger arbejde i København."
"Tôi biết một người đàn ông, người đang tìm việc ở Copenhagen."
- "Det er en udfordring at søge den information, der er relevant for opgaven."
"Thật là một thách thức để tìm kiếm thông tin có liên quan đến nhiệm vụ."
- "Politiet søger vidner, der så episoden."
"Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng, những người đã chứng kiến vụ việc."
- "Jeg ved ikke, hvorfor han vil søge efter et nyt job."
"Tôi không biết tại sao anh ấy lại muốn tìm kiếm một công việc mới."
- "Hun sagde, at hun ville søge om optagelse på universitetet."
"Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ nộp đơn xin vào đại học."
- "Det er vigtigt, at vi søger information fra pålidelige kilder."
"Điều quan trọng là chúng ta tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy."