(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa søvnig
A2
adjektiv A2 Chung

søvnig

/ˈsøvnɪ/
buồn ngủ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "søvnig"

Định nghĩa (Dansk)

træt og klar til at sove

Ý nghĩa của "søvnig" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc trong trạng thái sẵn sàng đi ngủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "søvnig"

  • "Jeg er så søvnig, at jeg ikke kan holde øjnene åbne."

    "Tôi buồn ngủ đến nỗi không thể mở mắt được."

  • "Efter en lang dag på arbejde er jeg altid søvnig."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi luôn cảm thấy buồn ngủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "søvnig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "søvnig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "søvnig" đúng ngữ cảnh

Từ 'søvnig' diễn tả trạng thái buồn ngủ, muốn đi ngủ. Cần phân biệt với 'træt' (mệt mỏi) vì 'træt' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau chứ không nhất thiết dẫn đến buồn ngủ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "søvnig"