(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa døsig
B1
adjektiv B1 Chung

døsig

ˈdøːsi
buồn ngủ gà gật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "døsig"

Định nghĩa (Dansk)

Let sløv og søvnig; ikke helt vågen eller opmærksom.

Ý nghĩa của "døsig" trong tiếng Việt

Cảm thấy buồn ngủ và không thể suy nghĩ rõ ràng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "døsig"

  • "Efter en lang dag på arbejdet følte han sig døsig."

    "Sau một ngày dài làm việc, anh ấy cảm thấy buồn ngủ gà gật."

  • "Den varme sol gjorde hende døsig."

    "Ánh nắng ấm áp khiến cô ấy buồn ngủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "døsig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "døsig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "døsig" đúng ngữ cảnh

Từ 'døsig' diễn tả trạng thái buồn ngủ nhẹ, mơ màng, thường là không tỉnh táo hoàn toàn. Tương tự như cảm giác muốn ngủ gật nhưng chưa ngủ hẳn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "døsig"