(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vågen
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Y học

vågen

/ˈvɔːɪ̯ən/
tỉnh táo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vågen"

Định nghĩa (Dansk)

At være klar over sine omgivelser og i stand til at tænke og reagere hurtigt.

Ý nghĩa của "vågen" trong tiếng Việt

Tỉnh táo và nhận thức được môi trường xung quanh; có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vågen"

  • "Han var vågen hele natten."

    "Anh ấy đã tỉnh táo suốt cả đêm."

  • "Hun forsøgte at holde sig vågen under forelæsningen."

    "Cô ấy cố gắng giữ mình tỉnh táo trong suốt bài giảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vågen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vågen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vågen" đúng ngữ cảnh

Từ 'vågen' thường được dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo về thể chất và tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'opmærksom' (chú ý) hoặc 'bevidst' (ý thức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vågen"