vågen
Định nghĩa & Giải nghĩa "vågen"
Định nghĩa (Dansk)
At være klar over sine omgivelser og i stand til at tænke og reagere hurtigt.
Ý nghĩa của "vågen" trong tiếng Việt
Tỉnh táo và nhận thức được môi trường xung quanh; có ý thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vågen"
-
"Han var vågen hele natten."
"Anh ấy đã tỉnh táo suốt cả đêm."
-
"Hun forsøgte at holde sig vågen under forelæsningen."
"Cô ấy cố gắng giữ mình tỉnh táo trong suốt bài giảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vågen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vågen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vågen" đúng ngữ cảnh
Từ 'vågen' thường được dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo về thể chất và tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'opmærksom' (chú ý) hoặc 'bevidst' (ý thức).