drilleri
Định nghĩa & Giải nghĩa "drilleri"
Định nghĩa (Dansk)
En handling eller en måde at opføre sig på, hvor man forsøger at provokere eller irritere andre på en legende eller spøgefuld måde.
Ý nghĩa của "drilleri" trong tiếng Việt
Hành động trêu chọc, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ; sự chế nhạo nhẹ nhàng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drilleri"
-
"Der var en del drilleri i luften under middagen."
"Có một chút trêu chọc trong không khí trong bữa tối."
-
"Jeg kan ikke lide hendes konstante drilleri."
"Tôi không thích sự trêu chọc liên tục của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drilleri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "drilleri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "drilleri" đúng ngữ cảnh
Drilleri thường mang nghĩa trêu chọc một cách thân thiện, không ác ý. Nên chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "drilleri"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | drilleri |
Hans drilleri er trættende.
(Sự trêu chọc của anh ấy thật mệt mỏi.) |
| Xác định số ít | drilleriet |
Drilleriet stoppede først, da læreren greb ind.
(Sự trêu chọc chỉ dừng lại khi giáo viên can thiệp.) |
| Nguyên thể số nhiều | drillerier |
Der var mange drillerier i klassen.
(Có rất nhiều trò trêu chọc trong lớp.) |
| Xác định số nhiều | drillerierne |
Drillerierne mellem brødrene var uskyldige.
(Những trò trêu chọc giữa các anh em trai đều vô tội.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Børnenes konstante drilleri gik læreren på nerverne."
"Sự trêu chọc liên tục của bọn trẻ làm giáo viên phát điên."
- "Vi var trætte af hans vedvarende drillerier."
"Chúng tôi mệt mỏi vì những trò trêu chọc dai dẳng của anh ấy."
- "Der var tale om uskyldigt drilleri, intet ondt ment."
"Đó chỉ là những trò trêu chọc vô hại, không có ý xấu."