(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa drilsk
B2
adjektiv B2 Tính cách và hành vi

drilsk

ˈdʁilsk
một cách tinh nghịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drilsk"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en tendens til at lave sjov eller drille på en irriterende eller provokerende måde.

Ý nghĩa của "drilsk" trong tiếng Việt

Một cách tinh nghịch, láu lỉnh, thích gây rắc rối một cách vô hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drilsk"

  • "Han havde et drilsk smil om munden."

    "Anh ta có một nụ cười tinh nghịch trên môi."

  • "Børnene var drilske og lavede ballade."

    "Những đứa trẻ tinh nghịch và gây ồn ào."

Cách dùng "drilsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "drilsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'drilsk' trong tiếng Đan Mạch mang sắc thái tinh nghịch, nhưng có thể gây khó chịu hoặc khiêu khích hơn so với nghĩa gốc tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "drilsk"