(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spil
B1
substantiv B1 Hàng hải

spil

/spiːl/
máy tời đứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spil"

Định nghĩa (Dansk)

En maskine med en lodret akse, der bruges til at vinde reb eller kabel, typisk fundet på skibe.

Ý nghĩa của "spil" trong tiếng Việt

Một máy quay có trục thẳng đứng, được sử dụng để quấn dây thừng hoặc cáp, thường thấy trên tàu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spil"

  • "Besætningen brugte spillet til at hejse ankeret."

    "Thủy thủ đoàn đã sử dụng máy tời để kéo neo."

  • "Spillet på dækket var gammelt og rustent."

    "Máy tời trên boong tàu đã cũ và rỉ sét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spil"

Đồng nghĩa

vindespil (máy tời)

Cách dùng "spil" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spil" đúng ngữ cảnh

Từ 'spil' trong tiếng Đan Mạch có thể được sử dụng cho nhiều loại máy tời khác nhau, không chỉ loại đứng. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spil"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spil
Jeg elsker at se et godt spil fodbold.
(Tôi thích xem một trận bóng đá hay.)
Xác định số ít spillet
Spillet var meget spændende.
(Trận đấu rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều spil
Vi har mange spil i vores samling.
(Chúng tôi có nhiều trò chơi trong bộ sưu tập của mình.)
Xác định số nhiều spillene
Spillene på computeren er meget sjove.
(Những trò chơi trên máy tính rất vui.)